请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói thật
释义
nói thật
坦白 <如实地说出(自己的错误或罪行)。>
忠言 <诚恳劝告的话。>
nói thật mất lòng; lời thật mất lòng
忠言逆耳。 说实话; 实话实说; 说真的。
随便看
bán thiếu
bán thoát ly
bán thuộc địa
bán thành phẩm
bán tháo
bán thân
bán thân bất toại
bán thịt
bán thử
bán thực dân địa
bán tiếng
bán tiền mặt
bán tiền tươi
bán trao tay
bán trôn nuôi miệng
bán trú
bán trộm
bán trời không văn tự
bán tuần san
bán tín bán nghi
bán tống
bán tử
bán tự trị
bán tự động
bán vãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:25:17