请输入您要查询的越南语单词:
单词
Lích-ten-xten
释义
Lích-ten-xten
列支敦士登 <列支敦士登欧洲中部的一个阿尔卑斯山中的小公国, 位于奥地利和瑞士之间。它建于1719年, 于1866年取得独立。首都瓦杜兹。人口33, 145 (2003)。>
随便看
hể hả
hểnh
hểu
hễ
hễ có việc gì
hễ là
hễ mà
hệ
hệch
hệch hạc
hệ các-bon
hệ hô hấp
hệ hằng tinh
hệ luỵ
hệ mét
hệ mẫu
hệ mặt trời
hệ Ngân Hà
hệ nhị điệp
hệ Oóc-đô
hệ phương trình
hệ péc-mi
hệ rễ
hệ so sánh
hệ sông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 19:31:20