请输入您要查询的越南语单词:
单词
khó sống chung
释义
khó sống chung
难处 <不容易相处。>
anh ấy phải cái hơi nóng tính, chứ không đến nỗi khó sống chung.
他只是脾气暴躁些, 并不算难处。
随便看
liên kết hoá học
liên kết khí
liên kết nhau
liên kết triển lãm
liên luỵ
liên lạc
liên lạc bằng điện báo
liên lạc trên vũ trụ
liên lạc viên
liên minh
liên minh công nông
liên minh công thủ
liên minh quốc tế
liên miên
liên miên dai dẳng
liên miên không dứt
liên ngành
liên quan
liên quan tới
liên quan với nhau
liên quan đến
liên quan đến chung quanh
liên quan đến kiện tụng
liên quân
liên quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 21:42:05