请输入您要查询的越南语单词:
单词
khó sống chung
释义
khó sống chung
难处 <不容易相处。>
anh ấy phải cái hơi nóng tính, chứ không đến nỗi khó sống chung.
他只是脾气暴躁些, 并不算难处。
随便看
ngâm nước đá
ngâm rượu
ngâm thơ
ngâm tôm
ngâm tương
ngâm vôi
ngâm vịnh
ngân
ngân bạch dương
ngân bản vị
ngân chu
ngâng
ngân hiệu
ngân hà
ngân hàng tư nhân
ngân hạnh
ngân khoáng
ngân khố
ngân khố quốc gia
ngân nga
ngân phiếu
ngân phiếu định mức
ngân quỹ
ngân quỹ nhà nước
ngân quỹ quốc gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 20:00:29