请输入您要查询的越南语单词:
单词
khó tránh khỏi
释义
khó tránh khỏi
保不齐 <保不住。>
免不了 <不可避免, 难免。>
trên con đường tiến lên phía trước, khó khăn là khó tránh khỏi.
在前进的道路上, 困难是免不了的。
trẻ em mới biết đi, khó tránh khỏi bị ngã.
刚会走的孩子免不了要摔交。
随便看
lưỡi dao phay
lưỡi dao sắc bén
lưỡi dao tiện
lưỡi dài
lưỡi gà
lưỡi hái
lưỡi liềm
lưỡi lê
lưỡi phay
lưỡi rìu
lưỡi rắn
lưỡi trai
lưỡi trượt
lưỡi đao
lưỡng
lưỡng bán cầu
lưỡng bản vị
lưỡng cư
lưỡng cực
lưỡng diện
Lưỡng Giang
lưỡng hoành
Lưỡng Hán
Lưỡng Hồ
lưỡng khả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 21:32:11