请输入您要查询的越南语单词:
单词
khó tránh khỏi
释义
khó tránh khỏi
保不齐 <保不住。>
免不了 <不可避免, 难免。>
trên con đường tiến lên phía trước, khó khăn là khó tránh khỏi.
在前进的道路上, 困难是免不了的。
trẻ em mới biết đi, khó tránh khỏi bị ngã.
刚会走的孩子免不了要摔交。
随便看
điện dung
điện dung lưới
điện dung vào
điện dương
điện dịch
điện gia dụng
điện giải
điện giật
điện hạ
điện học
điện hối
điện kháng
điện khí
điện khí hoá
điện khí học
điện khẩn
điện kim loan
điện Krem-li
điện kế
điện liệu
điện liệu pháp
điện luyện
điện ly
điện lưu
điện lưu kế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 23:11:12