请输入您要查询的越南语单词:
单词
khô cạn
释义
khô cạn
涤涤 <形容草枯水干, 山川荡然无存的样子。>
干涸; 干枯; 涸 ; 枯干 <(河道、池塘等)没有水了。>
giếng khô cạn
干枯的古井。
nguồn nước khô cạn.
水源枯竭。
枯竭; 眢 <(水源)干涸; 断绝。>
走墒 <跑墒。>
书
匱竭 <贫乏, 以至于枯竭。>
随便看
hộp
hộp an toàn
hộp biến tốc
hộp bách dụng
hộp bút
hộp băng
hộp bảo bối
hộp chia dây
hộp chữ
hộp công tắc
hộp cầu chì
hộp cầu dao
hộp cắt dây cáp
hộp cứng
hộp dao
hộp dấu
hộp dụng cụ
hộp giấy
hộp gương
hộ pháp
hộ pháp cắn trắt
hộ phù
hộ phố
hộp máy
hộp mực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:24:37