请输入您要查询的越南语单词:
单词
có năng lực
释义
có năng lực
得力 <做事能干; 有干才。>
cán bộ có năng lực
得力干部。
干才 <办事的才能。>
可以 <表示可能或能够。>
干; 能干; 能 <有能力的。>
người có năng lực.
能人。
biết nhiều thì khổ nhiều; người có năng lực thì thường vất vả nhiều
能者多劳。
随便看
dầu gan cá
dầu gì
dầu hoả
dầu hoả nhân tạo
dầu hàu
dầu hãm
dầu hôi
dầu hạt bông
dầu hạt cải
dầu hắc
dầu khuynh diệp
dầu lau máy
dầu lòng
dầu lạc
dầu lửa
dầu ma-dút
dầu mà
dầu máy
dầu mè
dầu mưa dãi nắng
dầu mỏ
dầu mỡ
dầu nguyên chất
dầu nhẹ
dầu nhờn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 19:33:38