请输入您要查询的越南语单词:
单词
có năng lực
释义
có năng lực
得力 <做事能干; 有干才。>
cán bộ có năng lực
得力干部。
干才 <办事的才能。>
可以 <表示可能或能够。>
干; 能干; 能 <有能力的。>
người có năng lực.
能人。
biết nhiều thì khổ nhiều; người có năng lực thì thường vất vả nhiều
能者多劳。
随便看
đèn cung đình
đèn cù
đèn cầy
đèn cồn
đèn cổ cong
đèn dao động nhạy
đèn dư huy
đèn dầu
đèn dẫn quang
đèn dẫn sóng
đèn dẫn sóng điện mối
đèn gay-gơ muy-lê
đèn giao thông
đèn hiệu
đèn hoa
đèn hoa rực rỡ
đèn huỳnh quang
đèn hàn
đèn hãm
đèn hơi
đèn hướng dẫn
đèn hồ quang
đèn i-ốt
đèn khí
đèn khí đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 0:58:55