请输入您要查询的越南语单词:
单词
có năng lực
释义
có năng lực
得力 <做事能干; 有干才。>
cán bộ có năng lực
得力干部。
干才 <办事的才能。>
可以 <表示可能或能够。>
干; 能干; 能 <有能力的。>
người có năng lực.
能人。
biết nhiều thì khổ nhiều; người có năng lực thì thường vất vả nhiều
能者多劳。
随便看
đỗ trọng
đỗ tuyệt
đỗ vũ
đỗ xanh
đỗ xe
đỗ xuống
đỗ đen
đỗ đạt
đỗ đầu
độ
độ 0
độ a-xít
độ Baumé
độ bách phân
độ bão hoà
độ bóng
độc
độ cao
độ cao của âm
độ cao so với mặt biển
độ cao thấp
độ cao tuyệt đối
độ cao tâm
độ cao tương đối
độc bá nhất phương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/25 2:59:16