请输入您要查询的越南语单词:
单词
lính gác
释义
lính gác
步哨 <军队驻扎时担任警戒的士兵。>
哨兵 <执行警戒任务的士兵的统称。>
随便看
bột hồng đơn
bột hỗn hợp
bộ thủ
bột khiếm thảo
bột khoai
bột không ngấm nước
bột kiều mạch
bột kê
bột kẽm trắng
bột lên men
bột lưu hoàng
bột lọc
bột men
bột mài
bột màu đỏ
bột máu
bột mì
bột mì chính
bột mì dẻo
bột mì rang
bột mì Thanh Khoa
bột mì tinh
bột mịn
bột ngô
bột ngũ cốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 14:18:54