请输入您要查询的越南语单词:
单词
bột mì Thanh Khoa
释义
bột mì Thanh Khoa
糌 <糌粑:青稞麦炒熟后磨成的面。吃时用酥油茶或青稞酒拌和, 捏成小团。是藏族人的主食。>
随便看
cào cào
cào cấu
cào cỏ
cào gỗ
cào móc
cào sắt
cào đá
cà pháo
cà phê
cà phê bột
cà phê chè
cà-phê-in
cà phê mít
cà phê sữa
cà phê vối
cà phê đen
cà-ra-hoách
cà-ram
cà-ra-vát
cà-rem
cà ri
cà-ri
cà riềng
cà riềng cà tỏi
cà rà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:14:56