请输入您要查询的越南语单词:
单词
không bao lâu
释义
không bao lâu
少时; 少刻 <过了不大一会儿; 不多时。>
无何 <没多久。>
随便看
hỏi vòng vèo
hỏi vặn
hỏi vặn lại
hỏi vợ
hỏi xin
hỏi ý kiến
hỏi đáp
hỏi đường người mù
hỏi đến
hỏm
hỏm hòm hom
hỏn
hỏng
hỏng be hỏng bét
hỏng bét
hỏng hóc
hỏng kiểu
hỏng kế hoạch
hỏng mất
hỏng thi
hỏng việc
hố
hố bom
hố bùn
hố bẫy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:51:52