请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm ca ba
释义
làm ca ba
开夜车 <为了赶时 间, 在夜间继续学习或 工作叫做开夜车。>
随便看
độ chảy bê-tông
độ chấn động
độ chặt chẽ
độ chếch
độc học
độ chừng
độc khuẩn
độc khí
độc kế
độc lập
độc lập tự chủ
độc mồm độc miệng
độc mộc
độc nhãn long
độc nhất
độc nhất vô nhị
độ cong
độc quyền
độc quyền một vùng
độc thoại
độc thân
độc thảo
độc thủ
độc tiễn
độc truyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:53:50