请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm cho có lệ
释义
làm cho có lệ
等因奉此 <'等因'和'奉此'都是旧时公文用语, '等因'用来结束所引来文, '奉此'用来引起下文。'等因奉此'泛指文牍, 比喻例行公事, 官样文章。>
随便看
chão chàng
chè
chè bà cốt
chè bánh
chè búp
chè bạng
chè bột mì
chè chi
chè chén
chè chén say sưa
chè cẳng
chè dương canh
chè hoa
chè hương
chè hạt
chè hẻ
chè hột
chè kho
chè khô
chè lá
chè lục
chèm bẹp
chèm nhèm
chèm nhẹp
chè mạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 19:49:04