请输入您要查询的越南语单词:
单词
Thái Bình Dương
释义
Thái Bình Dương
太平洋 <世界上最大的海洋, 分为北太平洋和南太平洋。它从美国西部一直延伸到亚洲和澳洲的东部。>
随便看
khoan đãi
khoan đại
khoa phẩu thuật
khoa phụ sản
Khoa Phụ đuổi mặt trời
khoa quyển
khoa sản
khoa tai
khoa tai mũi họng
khoa tay múa chân
khoa thi
khoa trương
khoa trường
khoa tạo hình
khoa văn thư lưu trữ
khoa vạn vật
khoa điện công
khoa đẩu
khoa đệ
khoa đỡ đẻ
kho báu
kho bạc
kho bạc nhà nước
kho chìm
kho chứa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:55:14