请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình dáng hoa văn
释义
hình dáng hoa văn
图样 <按照一定的规格和要求绘制的各种图形, 在制造或建筑时用做样子。>
hình dáng hoa văn mặt chính tiền giấy đồng Ơ-rô
欧元纸币正面图样。
随便看
lụp xụp
lụt
lụt lội
lủ
lủi
lủi mất
lủi thủi
lủ khủ
lủ khủ lù khù
lủm
lủn chủn
lủng
lủng cà lủng củng
lủng củng
lủng là lủng lẳng
lủng lẳng
lứa
lứa chúng ta
lứa tuổi dậy thì
lứa đôi
lừ
lừa
lừa bịp
lừa bịp tống tiền
lừa cái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 10:37:10