请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình dáng đặc biệt
释义
hình dáng đặc biệt
特体 <体形特别的, 有异于常人的(多指形体特别高大或肥胖)。>
may những bộ trang phục có hình dáng đặc biệt.
加工特体服装。
随便看
vụ gặt
vụ gặt lúa mạch
vụ gặt nhỏ
vụ hè thu
vụ kiện
vụ kịch
vụ lợi
vụ mùa
vụn
vụn bào
vụng
vụng dại
vụng làm
vụng nghĩ
vụng nói
vụng trộm
vụng về
vụng về tối nghĩa
vụng ăn vụng nói
vụn nát
vụn vặt
vụn vặt linh tinh
vụ nông
vụt
vụ tai tiếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:13:19