请输入您要查询的越南语单词:
单词
thái tử
释义
thái tử
储君 <帝王的亲属中已经确定继承皇位等最高统治权的人。>
殿下 <对太子或亲王的尊称。现用于外交场合。>
东宫 <封建时代太子住的地方, 借指太子。>
太子 <帝王的儿子中已经确定继承帝位或王位的。>
王储 <某些君主国确定为继承王位的人。>
随便看
hiệu ứng ban đêm
hiệu ứng gần
hiệu ứng khúc xạ
hiệu ứng ngoài da
hiệu ứng ngược
hiệu ứng nhiệt điện
hiệu ứng nhiệt điện tử
hiệu ứng toả hạt
hiệu ứng tới hạn
hiệu ứng từ
hiệu ứng áp điện
hiệu ứng điện
hiệu ứng đầu mút
ho
hoa
hoa anh đào
hoa bia
hoa biểu
hoa bách hợp
hoa bông súng
hoa búp
hoa bướm
hoa bầu dục
Hoa Bắc
hoa bồ công anh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:13:39