请输入您要查询的越南语单词:
单词
thực lực
释义
thực lực
实力 <实在的力量(多指军事或经济方面)。>
thực lực hùng hậu.
实力雄厚。
tăng cường thực lực.
增强实力。
随便看
cải tổ nhân sự
cải tử hoàn sinh
cải vã
cải xanh
cải-xoong
cải ác hồi lương
cải ác tòng thiện
cải đạo
cải ướp tỏi
cả khối
cả lo
cả loạt
cả làng
cả lô
cả lũ
cả... lẫn
cả lố
cảm
cảm cách
cảm cúm
cảm cảnh
cảm cựu
cảm giác
cảm giác cân bằng
cảm giác luận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 19:09:18