请输入您要查询的越南语单词:
单词
tháng giêng
释义
tháng giêng
端月 <农历正月。>
岁首 <一年开始的时候, 一般指正月。>
新正 <指农历的正月。>
元月 <指农历正月。也指公历一月。>
正; 正月 <农历一年的第一个月。>
tháng giêng
新正。
随便看
hình dạng nguyệt thực
hình dạng nhật thực
hình dạng và cấu tạo
hình gia đình
hình giảo
hình giọt nước
hình hài
hình hình học
hình hạ
hình học
hình học giải tích
hình học không gian
hình học phẳng
hình học vi phân
hình hộp
hình hộp chữ nhật
hình khuyên
góc biển chân trời
góc bù
góc bằng
góc bẹt
góc bể chân trời
góc chiếu
góc chính
góc chếch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 18:03:47