请输入您要查询的越南语单词:
单词
tháng giêng
释义
tháng giêng
端月 <农历正月。>
岁首 <一年开始的时候, 一般指正月。>
新正 <指农历的正月。>
元月 <指农历正月。也指公历一月。>
正; 正月 <农历一年的第一个月。>
tháng giêng
新正。
随便看
người điều khiển
người điều khiển chương trình
người đoan chính
người đoảng
người đui
người đàn bà chanh chua
người đàn bà dâm đãng
người đàn bà hư hỏng
người đàn ông
người đàn ông vạm vỡ
người đáng yêu
người đánh cá
người đánh trống
người đánh xe
người đánh xe thuê
người đã chết
người đó
người đóng tàu
người đóng vai chính
người đông nghìn nghịt
người đông như kiến
người đôn đốc
người đưa thư
người đưa tin
người đưa đò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 1:00:44