请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình dạng nguyệt thực
释义
hình dạng nguyệt thực
食相 <日食(或月食)时, 月球阴影与太阳(或地球阴影与月球)的不同位置关系, 也指不同位置发生的时刻。全食时, 有五个食相:初亏, 食既, 食甚, 生光, 复圆; 偏食时有三个食相:初亏, 食甚, 复圆。>
随便看
chúa
chúa cứu thế
chúa Giê-su
chúa giời
chúa ngục
chúa nhật
chúa phong kiến
chúa rừng
Chúa sáng thế
chúa sơn lâm
chúa trời
chúa tể
chúa đất
chúa địa phương
chú ba
chú bác
chú bé chăn trâu
chúc
chú cháu
chúc khấn
chúc mừng
chúc mừng hôn lễ
chúc mừng năm mới
chúc mừng sinh nhật
chúc nguyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 13:52:49