请输入您要查询的越南语单词:
单词
một tiếng trống làm tinh thần hăng hái thêm
释义
một tiếng trống làm tinh thần hăng hái thêm
一鼓作气 <《左传》庄公十年:'夫战, 勇气也。一鼓作气, 再而衰, 三而竭'。意思是打仗靠勇气, 擂一通鼓, 勇气振作起来了, 两通鼓, 勇气就衰了, 三通鼓, 勇气就完了。后来用来比喻趁劲头大的时候一下 子把事情完成。>
随便看
công việc chính
công việc cấp bách vội vã
công việc dễ dàng
công việc giao thiệp với nước ngoài
công việc làm ít được hưởng nhiều
công việc nhà nước
công việc nhẹ
công việc nặng nhọc
công việc phay
công việc quan trọng
công việc quản gia
công việc song song
công việc thí điểm
công việc thư kí
công việc thực nghiệm
công việc vặt
công việc về hội hoạ
hợp tính hợp nết
hợp tư
hợp tấu
hợp tấu khúc
hợp tế
hợp tử
hợp vệ sinh
hợp với
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:47:14