请输入您要查询的越南语单词:
单词
mới nổi
释义
mới nổi
后起 <后出现的或新成长起来的(多指人才)。>
họ phần đông là những danh thủ mới nổi lên trong làng bóng.
他们大多是球坛上后起的好手。
随便看
nghề đúc
nghề đúc đồng
nghề đục đá
nghển
nghển cổ
nghển cổ trông chờ
nghểnh
nghể răm
nghễnh ngãng
nghễu
nghễu nghện
nghệ
Nghệ An
nghệch
nghệch ngạc
nghệ danh
nghệ nghiệp
nghệ nhân
nghệ nhân hoa kiểng
nghệ nhân trang trí
nghệ nhân trồng hoa
nghệ phẩm
nghệ sĩ
nghệ sĩ chơi đàn
nghệ thuật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:27:24