请输入您要查询的越南语单词:
单词
líu lo
释义
líu lo
哕 <鸟鸣声。>
叽叽嘎嘎 <象声词, 形容说笑声等。>
戛然 <象声词, 多形容嘹亮的鸟声。>
啾啾 <象声词, 形容许多小鸟一齐叫的声音。也形容凄厉的叫声。>
呖 <象声词, 形容鸟类清脆的叫声。>
嗈 <嗈嗈:象声词, 形容鸟叫声。>
啧啧 <形容鸟叫的声音。>
啁; 哳; 嘲 <啁哳。形容声音烦杂细碎。也作嘲哳。>
啁 <象声词, 形容鸟叫的声音。>
啭 <鸟婉转地叫。>
随便看
không phải chỉ thế
không phải cố ý
không phải của mình
không phải không có
không phải là
không phải là chuyện vừa
không phải là không
không phải là ít
không phải lúc
không phải nghĩ ngợi gì
không phải toàn bộ
không phải đâu
không phấn chấn
không phận
không phổ biến
không phục
không phục tùng
không phụ lòng
không phụ thuộc
không phức tạp
không qua loa
không qua loa đại khái
không quang minh chính đại
không quanh co, úp mở
không quan hệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:56:29