请输入您要查询的越南语单词:
单词
líu lo
释义
líu lo
哕 <鸟鸣声。>
叽叽嘎嘎 <象声词, 形容说笑声等。>
戛然 <象声词, 多形容嘹亮的鸟声。>
啾啾 <象声词, 形容许多小鸟一齐叫的声音。也形容凄厉的叫声。>
呖 <象声词, 形容鸟类清脆的叫声。>
嗈 <嗈嗈:象声词, 形容鸟叫声。>
啧啧 <形容鸟叫的声音。>
啁; 哳; 嘲 <啁哳。形容声音烦杂细碎。也作嘲哳。>
啁 <象声词, 形容鸟叫的声音。>
啭 <鸟婉转地叫。>
随便看
động biển
động chà cá nhảy
động chạm
động cuốc
động cái
động cơ
động cơ ben-zin
động cơ chạy bằng hơi nước
động cơ dầu ma dút
động cơ hơi nước
động cơn
động cơ nhiệt
động cơ phản lực
động cơ rời
động cơ xăng
động cơ đi-ê-zen
động cơ điện
động cơ đốt ngoài
động cơ đốt trong
động cỡn
động dao
động dạng
động dục
động dụng
động giải học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:31:59