请输入您要查询的越南语单词:
单词
líu lo
释义
líu lo
哕 <鸟鸣声。>
叽叽嘎嘎 <象声词, 形容说笑声等。>
戛然 <象声词, 多形容嘹亮的鸟声。>
啾啾 <象声词, 形容许多小鸟一齐叫的声音。也形容凄厉的叫声。>
呖 <象声词, 形容鸟类清脆的叫声。>
嗈 <嗈嗈:象声词, 形容鸟叫声。>
啧啧 <形容鸟叫的声音。>
啁; 哳; 嘲 <啁哳。形容声音烦杂细碎。也作嘲哳。>
啁 <象声词, 形容鸟叫的声音。>
啭 <鸟婉转地叫。>
随便看
nỗi khổ biệt ly
nỗi khổ chất chứa
nỗi khổ của dân
nỗi khổ dấu kín
nỗi khổ riêng
nỗi khổ tâm
nỗi lo
nỗi lo lắng
nỗi lo về sau
nỗi lòng
nỗi mình
nỗi nhớ nhà
nỗi nhục
nỗi niềm khó nói
nỗi niềm riêng
nỗi oan biết kêu ai
nỗi oan không thể giải bày
nỗi oan Thị Kính
nỗi oán hận trong lòng
nỗi riêng
nỗi sầu nghèo khổ
nỗi đau
nỗi đau côi cút
nỗi đau khổ
nỗi đau mất cha mẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:25:27