请输入您要查询的越南语单词:
单词
giày nhảy
释义
giày nhảy
跳鞋 <跳高、跳远时穿的一种轻便皮鞋和跑鞋相似, 前后掌都有钉子。是钉鞋的一种。>
随便看
xoi móc
xoi mói
xoi xói
xoi xỉa
xom
xom xom
xon
xong
xong bản thảo
xong chuyện
xong cảnh
xong khoá
xong nợ
xong rồi
xong thủ tục mua bán
xong việc
xong xuôi
xong đời
xon xon
xoong chảo chum vại
xo ro
xoà
xoài
xoài anh ca
xoài cóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:26:25