请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái đục
释义
cái đục
绞刀 <金属切削工具, 用来使工件上原有的孔光洁或使直径扩大。>
銶 <古代的一种凿子。>
錾子 <凿石头或金属的小凿子。>
凿子 <手工工具, 长条形, 前端有刃, 使用时用重物砸后端。用来挖槽或打孔。>
随便看
dòng điện gọi chuông
dòng điện hai pha
dòng điện không gánh
dòng điện lùi sau
dòng điện lưới
dòng điện lưới chắn
dòng điện lệch tướng
dòng điện mạch động
dòng điện một chiều
dòng điện một hướng
dòng điện một pha
dòng điện ngắn
dòng điện nối tắt
dòng điện phản ứng
dòng điện quá độ
dòng điện rẽ
dòng điện sinh vật
dòng điện sơ cấp
dòng điện thay đổi
dòng điện thoát
dòng điện thứ cấp
dòng điện tiếp đất
dòng điện tác dụng
dòng điện tức thời
dòng điện xoay chiều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:11:25