请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái đục
释义
cái đục
绞刀 <金属切削工具, 用来使工件上原有的孔光洁或使直径扩大。>
銶 <古代的一种凿子。>
錾子 <凿石头或金属的小凿子。>
凿子 <手工工具, 长条形, 前端有刃, 使用时用重物砸后端。用来挖槽或打孔。>
随便看
tử thương
tử thần
tử thủ
tử trận
tử tô
tử tù
tử tước
tử tế
tử tội
tử tức
tửu
tửu bảo
tửu gia
tửu giới
tửu khách
tửu lâu
tửu lượng
tửu lượng cao
tửu lệnh
tửu quán
tửu quỉ
tửu sắc
tửu thánh
tửu thạch toan
tửu điếm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 6:25:09