请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái đục
释义
cái đục
绞刀 <金属切削工具, 用来使工件上原有的孔光洁或使直径扩大。>
銶 <古代的一种凿子。>
錾子 <凿石头或金属的小凿子。>
凿子 <手工工具, 长条形, 前端有刃, 使用时用重物砸后端。用来挖槽或打孔。>
随便看
không thiết thực
không thiếu
không thiếu cái lạ
không thiếu được
không thiệt hại
không thoáng
không thoát được
không thoải mái
không thoả mãn
không thoả đáng
không thua
không thu hút
không thu tiền
không thuê làm nữa
không thuần thục
không thuận
không thuận miệng
không thuận tay
không thuận theo
không thuận tiện
không thuộc bản thân
không thuộc mình
không thành công
không thành kiến
không thành kế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:40:17