请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái đó
释义
cái đó
彼; 其 <那; 那个。(跟"此"相对)>
笱 <竹制的捕鱼器具, 鱼进去出不来。>
那个 <那一个。>
cái đó chắc hơn cái này một chút.
那个比这个结实点儿。
代
之 <代替人或事物(限于做宾语)。>
随便看
nhận tội thay
nhận uỷ thác
nhận và giữ
nhận vào
nhận xét
nhận xét chủ quan
nhận điều trị
nhận đút lót
nhận được
nhận định
nhận định công bằng
nhập
nhập bọn
nhập chung
nhập cuộc
nhập cảng
nhập cảnh
nhập cốt
nhập diệt
nhập gia tuỳ tục
nhập giống tốt
nhập gánh
nhập hàng
nhập học
nhập học lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 2:14:03