请输入您要查询的越南语单词:
单词
mời diễn
释义
mời diễn
客座 <指应邀在外单位或外地、外国不定期讲学, 演出等而 不在编制的。>
diễn viên mời diễn.
客座演员。
随便看
bù chỗ thiếu
bù cào
bù hao
bùi
bùi béo
bùi miệng
bùi ngùi
bùi tai
bù kết
bù-loong
bù-loong nền nhà
bù lu
bù lu bù loa
bù lỗ
bùm bùm
bùm tum
bùn
bùn ao
bùn cát
bùn dính
bùn dơ
bùng
bùng binh
bùng bùng
bùng cháy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/13 3:18:06