请输入您要查询的越南语单词:
单词
mời diễn
释义
mời diễn
客座 <指应邀在外单位或外地、外国不定期讲学, 演出等而 不在编制的。>
diễn viên mời diễn.
客座演员。
随便看
nuôi thúc
nuôi thả
nuôi trong nhà
nuôi trồng
nuôi trồng định hướng
nuông
nuông chiều
nuông chiều sinh hư
nuốm
nuốt
nuốt chửng
nuốt cả quả táo
nuốt hận
nuốt hờn
nuốt không
nuốt lấy
nuốt lời
nuốt lời hứa
nuốt nước bọt
nuốt nước mắt
nuốt sống
nuốt trôi
nuốt trọng
nuốt tươi
nuốt vàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:45:23