请输入您要查询的越南语单词:
单词
mời diễn
释义
mời diễn
客座 <指应邀在外单位或外地、外国不定期讲学, 演出等而 不在编制的。>
diễn viên mời diễn.
客座演员。
随便看
cày lật đất
cày máy
cày mộng đầu năm
cày một xe
cày ngả
cày ngầm
cày nông
cày năm lưỡi
cày nỏ
cày rang
cày ruộng
cày ruộng và làm cỏ
cày rập
cày sân
cày sâu
cày sâu bừa kỹ
cày sâu cuốc bẫm
cày sắt
cày tay cải tiến
cày trở
cày vỡ
cày xông đất
cày đôi
tam giác Giả Hiến
tam giác góc cùn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 13:10:09