请输入您要查询的越南语单词:
单词
mời làm việc
释义
mời làm việc
客座 <指应邀在外单位或外地、外国不定期讲学, 演出等而 不在编制的。>
nghiên cứu viên mời làm việc.
客座研究员。
延请 < 请人担任工作(多指临时的)。>
随便看
thán phục hết mức
thán tinh
thán từ
tháo
tháo bỏ
tháo chua rửa mặn
tháo chạy
tháo dạ
tháo dỡ
tháo giặt
tháo gỡ
tháo hạnh
tháo lui
tháo láo
tháo lắp
tháo lẻ
tháo nước
tháo nước bùn vào ruộng
tháo nước phèn trong ruộng
tháo nước vào đồng
tháo rời
tháo trang sức
tháo tung
tháo tỏng
tháo vác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 2:19:39