请输入您要查询的越南语单词:
单词
mời làm việc
释义
mời làm việc
客座 <指应邀在外单位或外地、外国不定期讲学, 演出等而 不在编制的。>
nghiên cứu viên mời làm việc.
客座研究员。
延请 < 请人担任工作(多指临时的)。>
随便看
vọt miệng
vọt tiến
vỏ
vỏ bom
vỏ bào
vỏ bông
vỏ bọc
vỏ bọc đường
vỏ chai
vỏ chăn
vỏ cây
vỏ cầu
vỏ cứng
vỏ ga
vỏ già
vỏ hoa quả
vỏ kép
vỏ máy
vỏ móc
vỏ măng
vỏng
vỏ ngoài
vỏn vẹn
vỏ não
vỏ quýt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 22:16:18