请输入您要查询的越南语单词:
单词
lòi đuôi
释义
lòi đuôi
露马脚 <比喻隐蔽的事实真相泄漏出来。>
nói dối thì sớm muộn gì cũng lòi đuôi ra thôi.
说谎早晚总要露马脚。 泄底 <泄露底细。>
随便看
xoay sở để tiến thân
xoay tròn
xoay trần
xoay tít
xoay vòng
xoay vần
xoay xở
xoe
xoen xoét
xoi
xoi bói
xoi móc
xoi mói
xoi xói
xoi xỉa
xom
xom xom
xon
xong
xong bản thảo
xong chuyện
xong cảnh
xong khoá
xong nợ
xong rồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 0:46:13