请输入您要查询的越南语单词:
单词
lòi đuôi
释义
lòi đuôi
露马脚 <比喻隐蔽的事实真相泄漏出来。>
nói dối thì sớm muộn gì cũng lòi đuôi ra thôi.
说谎早晚总要露马脚。 泄底 <泄露底细。>
随便看
tấm son
tấm thiếp
tấm thân
tấm thương
tấm thảm
tấm thớt
tấm trùm
tấm trải giường
tấm tôn
tấm tắc
tấm tức
tấm vách ngăn
tấm ván
tấm ván giậm
tấm vật liệu
tấm âm
tấm ép ngang
tấm ép đứng
tấm đúc sẵn
tấm đậy
tấm đệm
tấm độn
tấm đỡ lò-xo
tấm ảnh
tấm ảnh nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 8:22:15