请输入您要查询的越南语单词:
单词
mở cờ là đánh thắng
释义
mở cờ là đánh thắng
旗开得胜 <军队的旗子刚一展开就打了胜仗, 比喻事情一开始就取得好成绩。>
随便看
sắp
sắp bị nứt
sắp bị xử tử
sắp chết
sắp chết đuối vớ lấy cọng rơm
sắp diệt vong
sắp già
sắp hàng
sắp hết
sắp khai chiến
sắp mất việc
sắp nguy
sắp rách
sắp sanh
sắp sẵn
sắp sửa
sắp thi đấu
sắp thành
sắp thành lại bại
sắp thứ tự
sắp trổ bông
sắp tàn
sắp tận
sắp tới
sắp xong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 12:27:48