请输入您要查询的越南语单词:
单词
mợ chủ
释义
mợ chủ
奶奶; 少奶奶 <旧社会里官僚、地主和资产阶级家庭里仆人称少爷的妻子; 泛指这种家庭里的年轻已婚妇女。>
随便看
thất kế
thất luật
thất lý
thất lạc
thất lễ
thất lộc
thất miên
thất mùa
thất nghi
thất nghinh
thất nghiệp
thất nghĩa
thất ngôn
thất niêm
thất phu
thất sách
thất sắc
thất sủng
thất thanh
thất tha thất thểu
thất thiệt
thất thoát
thất thu
thất thân
thất thường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:30:37