请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoản chi
释义
khoản chi
拨款 <政府或上级拨给的款项。>
出项 <支出的款项。>
mấy năm nay, gia đình đông người, các khoản chi ra cũng tăng không ít.
这几年家里人多了, 出项也增加了不少。 出帐 <把支出的款项登上帐簿。>
开支 <开支的费用。>
tiết kiệm khoản chi.
节省开支。
资产 <资产负债表所列的一方, 表示资金的运用情况。>
随便看
gương biến dạng
gương cho binh sĩ
gương cầu
gương học tập
gương loan
gương lõm
gương lược
gương lồi lõm
gương mẫu
gương mặt
gương mặt phúc hậu
gương nga
gương phản chiếu
gương phẳng
gương sen
gương soi
gương sáng
gương sáng treo cao
gương to
gương trước
gương tày liếp
gương tốt
gương vỡ khó lành
gương vỡ lại lành
gương đứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 15:05:12