请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoản chi
释义
khoản chi
拨款 <政府或上级拨给的款项。>
出项 <支出的款项。>
mấy năm nay, gia đình đông người, các khoản chi ra cũng tăng không ít.
这几年家里人多了, 出项也增加了不少。 出帐 <把支出的款项登上帐簿。>
开支 <开支的费用。>
tiết kiệm khoản chi.
节省开支。
资产 <资产负债表所列的一方, 表示资金的运用情况。>
随便看
phong vị cổ xưa
phong yên
Phong Điền
Phong Đô
phong điệu
phong đòn gánh
phong đăng
phong độ
phong độ tiết tháo
phong độ và ý vị
photocopy
Phri-tao
phu
phu dịch
phu khiêng quan tài
phu khuân vác
phu kiệu
phun
phung phá
phung phí
phung phí của trời
chân thành tha thiết
chân thành tiếp đãi
chân thành đối đãi với nhau
chân thú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 19:31:42