请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoản chi
释义
khoản chi
拨款 <政府或上级拨给的款项。>
出项 <支出的款项。>
mấy năm nay, gia đình đông người, các khoản chi ra cũng tăng không ít.
这几年家里人多了, 出项也增加了不少。 出帐 <把支出的款项登上帐簿。>
开支 <开支的费用。>
tiết kiệm khoản chi.
节省开支。
资产 <资产负债表所列的一方, 表示资金的运用情况。>
随便看
đèn cầy
đèn cồn
đèn cổ cong
đèn dao động nhạy
đèn dư huy
đèn dầu
đèn dẫn quang
đèn dẫn sóng
đèn dẫn sóng điện mối
đèn gay-gơ muy-lê
đèn giao thông
đèn hiệu
đèn hoa
đèn hoa rực rỡ
đèn huỳnh quang
đèn hàn
đèn hãm
đèn hơi
đèn hướng dẫn
đèn hồ quang
đèn i-ốt
đèn khí
đèn khí đá
đèn không hắt bóng
đèn Khổng Minh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 21:48:09