请输入您要查询的越南语单词:
单词
mục nát
释义
mục nát
腐; 变坏; 腐烂; 腐朽; 腐化 <有机体由于微生物的滋生而破坏。>
腐败 <腐烂1. 。>
gỗ chôn dưới đất lâu ngày đều bị mục nát.
埋在地里的木桩都腐朽了。
腐朽; 糟 <木料等含有纤维的物质由于长时期的风吹、雨打或微生物的侵害而破坏。>
枯朽 <干枯腐烂。>
朽 <腐烂(多指木头)。>
随便看
ở chỗ
ở cuối
ở cùng
ở cùng nhau
ở cữ
ở dưng
ở dưới
ở giữa
ở goá
ở gần
ở hiền gặp lành
ở khắp nơi
ở lại
ở lại lâu
ở lại đấy
ở ngoài chính phủ
ở nhà
ở nhà chơi rông
ở nhờ
ở nước ngoài
ở phân tán
ở rải rác
ở rất gần nhau
ở rể
ở thế tương đối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 4:15:49