请输入您要查询的越南语单词:
单词
báo sáng
释义
báo sáng
报晓 <用声音使人知道天亮了。 >
gà gáy báo sáng
晨鸡报晓。
từ xa vẳng lại tiếng chuông báo sáng
远远传来报晓的钟声。 晨报。
随便看
ảo hoá
ảo mộng
ảo nhân
ảo nhật
ảo não
ảo thuật
ảo thuật gia
ảo thị
ảo tưởng
ảo tưởng tan vỡ
ảo tưởng viển vông
ảo tượng
ảo vọng
ảo đăng
ảo ảnh
ảo ảnh thoáng qua
ảo ảnh trong mơ
ả phù dung
ả đào
Ấn Độ
Ấn Độ Dương
Ấn Độ giáo
ấm
ấm a ấm ứ
ấm chuyên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:51:21