请输入您要查询的越南语单词:
单词
tháng đầu đông
释义
tháng đầu đông
孟冬 <冬季第一个月。即阴历十月。>
随便看
cất kỹ
cất lén
cất lương
cất lẻn
cất lọc
cất mình
cất mả
cất nhà
cất nhắc
cất nón
cất phân đoạn
cất phần
cất quân
cất tay không kịp
cất tiếng
cất tiếng khóc chào đời
cất trong kho
cất vào hầm
cất vào kho
cất vó
cất đám
cất đặt
cất đống
cấu
cấu binh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:54:04