请输入您要查询的越南语单词:
单词
sâm tây
释义
sâm tây
西洋参 <多年生草本植物, 跟人参同属, 根略呈圆柱形, 中医入药, 有补肺、清热等作用。原产北美等地。>
随便看
lẽ công
lẽ công bằng trong trời đất
lẽ giời
lẽ mọn
lẽ nào
lẽ nào có lí đó
lẽ nào lại như vậy
lẽo đẽo
lẽ phải
lẽ ra
lẽ ra phải
lẽ thường
lẽ thẳng
lẽ thẳng khí hùng
lẽ trời
lẽ tất nhiên
lẽ tự nhiên
lẽ đời
lếch tha lếch thếch
lếch thếch
lết
lết bết
lếu láo
lề
lề cột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 21:50:05