请输入您要查询的越南语单词:
单词
sân nhà
释义
sân nhà
庭园 <有花木的庭院或附属于住宅的花园。>
庭院 <正房前的院子, 泛指院子。>
主场 <体育比赛中, 主队所在地的场地对主队来说叫主场。>
天井 <宅院中房子和房子或房子和围墙所围成的露天空地; 院落。>
随便看
nghiệp lớn
nghiệp quan
nghiệp sư
nghiệp vụ
nghiệp vụ ghi chép kế toán
nghiệp vụ vận chuyển hàng hoá
nghiệp đoàn
nghiệt báo
nghiệt chướng
nghiệt ngã
nghiệt ngõng
nghè
nghèn nghẹt
nghèo
nghèo cực
nghèo hèn
nghèo khó
nghèo không có cơm ăn
nghèo khổ
nghèo kiết hủ lậu
nghèo kiết xác
nghèo ngặt
nghèo nàn
nghèo rớt
nghèo túng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 17:38:17