请输入您要查询的越南语单词:
单词
sân nhà
释义
sân nhà
庭园 <有花木的庭院或附属于住宅的花园。>
庭院 <正房前的院子, 泛指院子。>
主场 <体育比赛中, 主队所在地的场地对主队来说叫主场。>
天井 <宅院中房子和房子或房子和围墙所围成的露天空地; 院落。>
随便看
cần chuyển động ống hơi
cần chính
cần câu
cần câu cơm
cần có
cần cù
cần cù chăm chỉ
cần cù chịu khó
cần cù học tập
cần cù tiết kiệm
cần cù và thật thà
cần cấp
cần cẩu
cần cẩu đường ray
cần cổ
cần dùng
cần dùng gấp
cần giật
Cần Giờ
cần gì
cần gì có nấy
cần gì phải
cần gạt nước
cần gấp
cần khẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 4:23:30