请输入您要查询的越南语单词:
单词
sân nhà
释义
sân nhà
庭园 <有花木的庭院或附属于住宅的花园。>
庭院 <正房前的院子, 泛指院子。>
主场 <体育比赛中, 主队所在地的场地对主队来说叫主场。>
天井 <宅院中房子和房子或房子和围墙所围成的露天空地; 院落。>
随便看
nâng
nâng cao
nâng cao chỉ tiêu số lượng
nâng cao cổ tay
nâng cao một bước
nâng cao tinh thần
nâng chén
nâng cây con
nâng cấp
nâng cốc
nâng cốc chúc mừng
nâng dắt
nâng giá ào ào
nâng khay ngang mày
nâng ly
nâng lên
nâng niu
nâng độ phì của đất
nâng đỡ
nâu
nâu nhạt
nâu nâu
nâu sồng
nâu đậm
nâu đỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 5:35:47