请输入您要查询的越南语单词:
单词
tham vọng
释义
tham vọng
抱负; 襟抱 <远大的意图和决心, 多用于书面语。>
贪求 <极力希望得到。>
随便看
kén rể
kén tằm
kén vợ
kén vợ kén chồng
ké né
kén ăn
kéo
kéo bè
kéo bè kéo cánh
kéo bè kéo cánh làm việc xấu
kéo bè kéo lũ
kéo bè kéo lũ đánh nhau
kéo bè kéo đảng
kéo bông
kéo bộ
kéo co
kéo cày trả nợ
kéo cánh
kéo căng
kéo cưa
mô-men xoắn
Mô Mẫu
môn
Mô-na-cô
môn bài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:52:42