请输入您要查询的越南语单词:
单词
sâu hút nhựa cây
释义
sâu hút nhựa cây
吸浆虫 < 昆虫, 成虫身体小, 橘红、橙黄或姜黄色、略像蚊子, 触角细长, 形状像一串珠子, 有一对翅膀。幼虫扁卵形, 颜色与成虫相同, 吸麦粒中的汁。是农业害虫。>
随便看
nét chữ cứng cáp
nét hào
nét hất
nét hổ thẹn
nét khái quát
nét khắc trên bia
nét mác
nét móc
nét mặt
nét mặt hiền hoà
nét mặt hồng hào
nét mặt không vui
nét mặt tươi cười
nét mặt vui cười
nét mặt vui tươi
nét mực
nét ngang
nét nổi
nét phác thảo
nét phẩy
nét riêng
né tránh
nét sổ
nét vẽ
nét vẽ sống động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 8:06:42