请输入您要查询的越南语单词:
单词
sâu lúa mì
释义
sâu lúa mì
小麦线虫 <线形动物, 身体很小, 寄生在小麦的组织内, 形成虫瘿, 引起小麦线虫病。被侵害的植株, 茎变得肥肿而弯曲, 叶子皱缩而扭卷, 严重时不能抽穗。>
随便看
điện trị liệu
điện trời
điện trở
điện trở chuẩn
điện trở chính
điện trở khí
điện trở nhiệt
điện trở suất
điện trở trong
điện trở tương đương
điện tuyến
điện tâm đồ
điện tích
điện tích cơ bản
điện tích tĩnh
điện tích âm
điện tín
điện tín riêng
điện tín viên
điện từ
điện từ học
điện từ trường
điện tử
điện tử dương
điện tử học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 23:04:41