请输入您要查询的越南语单词:
单词
sâu lúa mì
释义
sâu lúa mì
小麦线虫 <线形动物, 身体很小, 寄生在小麦的组织内, 形成虫瘿, 引起小麦线虫病。被侵害的植株, 茎变得肥肿而弯曲, 叶子皱缩而扭卷, 严重时不能抽穗。>
随便看
hí hí
hí hởn
hí hửng
hí khúc
hí kịch
hí kịch nhỏ
híp
híp híp
híp mắt
híp-pi
hít
hít thở
hít thở không khí trong lành
hít thở sâu
hít vào
hí đài
hò
hò dô
hò dô ta
hò hét
hò hét cổ động
hò khoan
hòm
hòm chân
hòm công cụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:16:17