请输入您要查询的越南语单词:
单词
sòng
释义
sòng
赌场 <专供赌博的场所。>
水窝; 小水坑。
水戽斗 <引水灌溉田地的器具。>
连绵地 <接连不断。>
直截了当 <(言语、行动等)简单爽快。>
随便看
phị
phịch
phịch phịch
phị mặt
phị phị
phịu
phọt
phọt ra
phỏng
phỏng chiếu
nộ khí
nộm
nộn
nộn nhuỵ
nộ nạt
nộp
nộp bài thi
nộp giấy trắng
nộp hồ sơ
nộp lên trên
nộp lương thực
nộp mình
nộp quỹ
nộp thuế
nộp thuế bằng thóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:30:23