请输入您要查询的越南语单词:
单词
mùn
释义
mùn
腐殖质 <已死的生物体在土壤中经微生物分解而形成的有机物质。黑褐色, 含有植物生长发育所需要的一些元素, 能改善土壤, 增加肥力。>
沮洳 <由腐烂植物埋在地下而形成的泥沼。>
腐烂的碎末。
随便看
chú ý giữ gìn
chú ý giữ gìn sức khoẻ
chú ý nghe
chú ý toàn bộ
chú ý toàn cục
chú ý đặc biệt
chú ý đến
chăm
chăm bón
chăm bẳm
chăm bẵm
chăm chú
chăm chú lắng nghe
chăm chú nghe
chăm chú nhìn
chăm chút
chăm chăm
chăm chắm
chăm chỉ
chăm chỉ học tập
chăm chỉ tằn tiện
chăm học
chăm lo
chăm lo việc nhà
chăm lo việc nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 8:45:16