请输入您要查询的越南语单词:
单词
mùn
释义
mùn
腐殖质 <已死的生物体在土壤中经微生物分解而形成的有机物质。黑褐色, 含有植物生长发育所需要的一些元素, 能改善土壤, 增加肥力。>
沮洳 <由腐烂植物埋在地下而形成的泥沼。>
腐烂的碎末。
随便看
luyện tập
luyện tập quân sự
luyện tập võ nghệ
luyện viết chữ
luyện viết văn
luyện võ
luyện đan
luyện đơn
luân canh
luân chuyển
luân hoán
luân hồi
luân lý
luân lý học
luân lưu
luân phiên
luân phiên chăn thả
luân phiên huấn luyện
luân phiên nhau
luân phiên trực ban
luân thường
luân thường đạo lí
luân táng
Luân Đôn
luôm nhuôm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:55:55