请输入您要查询的越南语单词:
单词
mũi khoan
释义
mũi khoan
炮钎 <钎子:在岩石上凿孔的工具, 用六角、八角或圆形的钢棍制成, 有的头上有刃, 用压缩空气旋转的钎子当中是空的。也叫炮钎。>
锥子; 锥 <有尖头的用来钻孔的工具。>
钻 <打眼儿用的工具, 有手摇的、电动的、风动的多种。>
钻头 <钻、钻床、钻探机上用的刀具, 金属切削上常用的是有螺旋槽的麻花钻头, 地质勘探用的有硬质合金钻头、金钢石钻头等。>
随便看
hoá ra
hoá rồ
hoá rồ hoá dại
hoá sinh
hoá sắc
hoá thành
hoá thân
chưa rồi
chưa sao
chưa sơn
chưa thoả mãn
chưa thích nghi
chưa thích ứng
chưa thấu đáo
chưa thấy người đã thấy tiếng
chưa thấy quan tài chưa đổ lệ
chưa thể kể đến
chưa thụ tinh
chưa trưởng thành
chưa tận lực
chưa tỏ tường
chưa tới
chưa từng
chưa từng có
chưa từng có ai biết đến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 22:40:22