请输入您要查询的越南语单词:
单词
mũi khoan
释义
mũi khoan
炮钎 <钎子:在岩石上凿孔的工具, 用六角、八角或圆形的钢棍制成, 有的头上有刃, 用压缩空气旋转的钎子当中是空的。也叫炮钎。>
锥子; 锥 <有尖头的用来钻孔的工具。>
钻 <打眼儿用的工具, 有手摇的、电动的、风动的多种。>
钻头 <钻、钻床、钻探机上用的刀具, 金属切削上常用的是有螺旋槽的麻花钻头, 地质勘探用的有硬质合金钻头、金钢石钻头等。>
随便看
kính cẩn lắng nghe
kính cẩn nghe theo
kính cẩn nghênh tiếp
kính dâng
kính dầy
kính gió
kính gửi
kính gửi lại
kính hiển vi
kính hiển vi điện tử
kính hoàn
kính hoá học
kính hàn
kính kinh vĩ
kính kép
kính lão
kính lão thương nghèo
kính lõm
kính lúp
kính lọc màu
kính lồi
kính màu trà
kính mát
kính máy ảnh
kính mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 11:12:13