请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái bừa răng
释义
cái bừa răng
钉齿耙 <用大铁钉做齿的耙, 用来弄碎土块, 平整地面。使用时平放在地面上, 用牲畜或机器牵引。>
随便看
gạch bông
gạch bỏ
gạch chỉ
bảo quyển
bảo quản
bảo quản và sắp xếp
bảo sao hay vậy
bảo sao làm vậy
bảo sao nghe vậy
bảo tháp
bảo thạch
bảo thầm
bảo thủ
bảo thủ cực đoan
bảo thủ không chịu thay đổi
bảo tiêu
bảo toàn
bảo toàn danh dự
bảo toàn tính mạng
bảo toạ
bảo trì
bảo trọng
bảo trợ
bảo tàng
bảo tồn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 17:13:28