请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái bừa răng
释义
cái bừa răng
钉齿耙 <用大铁钉做齿的耙, 用来弄碎土块, 平整地面。使用时平放在地面上, 用牲畜或机器牵引。>
随便看
Cổ Loa
cổ lật
cổ lỗ
cổ lỗ sĩ
cổ lợi
cổ lục
cổ mộ
cổn
cổng
cổng chào
cổng chính
cổng chống
cổng cung điện vua chúa
cổng của ngõ phố
cổng hoa
cổng hình vòm
cổng làng
cổng lầu
cổng lớn
cổng ngõ
cổ ngoạn
cổng phụ
cổng rả
cổng sau
cổng thiên đàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 0:45:42