请输入您要查询的越南语单词:
单词
nỗ lực
释义
nỗ lực
冲刺 <赛跑临近终点时用全力向前冲。>
发愤 <决心努力。也作发奋。>
尽力; 力 <用一切力量。>
黾勉; 黾; 勉力; 勉; 勉力; 努力 <把力量尽量使出来。>
nỗ lực công tác.
努力工作。
nỗ lực học tập.
努力学习。
自力 <靠自己的力量; 尽自己的力量。>
随便看
đứng ra
đứng riêng
đứng song song
đứng sóng đôi
đứng số
đứng sừng sững
đứng sững
đứng thành hàng
đứng thẳng
đứng thế chân vạc
đứng thứ nhất
đứng trang nghiêm
đứng trước
đứng trước gian nguy
đứng tuổi
đứng tên
đứng vào hàng ngũ
đứng vững
đứng vững được
đứng yên
đứng được
đứng đầu
đứng đầu bảng
đứng đầu sóng ngọn gió
đứng đắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 11:07:17