请输入您要查询的越南语单词:
单词
giờ công
释义
giờ công
工时 <工人工作一小时为一个工时, 是工业上计算工人劳动量的时间单位。>
随便看
đành tự an ủi
đành vậy
đàn hát
đàn hương
đàn hạc
đàn hồ
đàn hồi
đàn Không
đàn kim
đàn lũ
đàn Măng-đô-lin
đàn Nguyễn
đàn nguyệt
xộc xà xộc xệch
xộc xộc
xộn
xộn xạo
xớ
xới cuốc
xới vun
xới đất
xớ lợ
xớn
xớp
xớp xớp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 5:29:34