请输入您要查询的越南语单词:
单词
giờ cơm
释义
giờ cơm
饭口 <(饭口儿)吃饭的当口儿。>
vừa đến giờ cơm, quán cơm rất đông khách.
一到饭口时间, 饭馆里顾客络绎不绝。 饭时 <指吃早饭、午饭或晚饭的时候。>
随便看
cả người
cảnh
cảnh binh
cảnh báo
cảnh băng
cảnh bị
cảnh bố trí
cảnh chiều
cảnh chiều hôm
cảnh chung
cảnh chính
cảnh cáo
cảnh già
cảnh già xế bóng
cảnh giác
cảnh giác đề phòng
cảnh giới
cảnh hoang tàng
cảnh hão huyền
cảnh hùng tráng
cảnh hấp dẫn
cảnh hồi tưởng
cảnh khuyển
cảnh khốn cùng
cảnh khốn khó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 17:58:35