请输入您要查询的越南语单词:
单词
giờ cơm
释义
giờ cơm
饭口 <(饭口儿)吃饭的当口儿。>
vừa đến giờ cơm, quán cơm rất đông khách.
一到饭口时间, 饭馆里顾客络绎不绝。 饭时 <指吃早饭、午饭或晚饭的时候。>
随便看
bịnh
bị nhiễm
bị nhiễm lạnh
bị nhỡ
bịn rịn
bị nóng
bị nạn
bị nốc-ao
bị oan
bị oan ức
bịp
bịp bợm
bị phá sản
bị phơi bày
bị phạt
bị phỏng
bị phụ tình
bị quản chế
bị quấy rối
bị quỷ ám
bị sái cổ
bị sái tay
bị sát hại
bị sập tiệm
bị sỉ nhục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/13 23:13:05