请输入您要查询的越南语单词:
单词
giờ cơm
释义
giờ cơm
饭口 <(饭口儿)吃饭的当口儿。>
vừa đến giờ cơm, quán cơm rất đông khách.
一到饭口时间, 饭馆里顾客络绎不绝。 饭时 <指吃早饭、午饭或晚饭的时候。>
随便看
mười lần chẳng sai
mười mươi
mười mắt cùng nhìn, mười tay cùng trỏ
mười mắt trông một
mười nghìn
mười ngày
mười ngày đầu tháng
mười năm
mười năm trồng cây, trăm năm trồng người
mười phân vẹn mười
mười phương
mười phần
mười phần chắc
mười phần chắc chín
mười phần chết chín
mười phần vẹn mười
mười phần được tám, chín
mười tám vị La Hán
mười vạn
mười điều răn
Mường
Mường La
Mường Lay
Mường Tè
mượn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 9:05:03