请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 giờ giải lao
释义 giờ giải lao
 工间 <指从上班到下班的工作时间以内的(多用于其间的某种活动)。>
 tập thể dục giữa giờ; tập thể dục trong giờ giải lao.
 工间操。
 thời gian nghỉ ngơi; giờ giải lao.
 工间休息。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:21:53