请输入您要查询的越南语单词:
单词
giờ giải lao
释义
giờ giải lao
工间 <指从上班到下班的工作时间以内的(多用于其间的某种活动)。>
tập thể dục giữa giờ; tập thể dục trong giờ giải lao.
工间操。
thời gian nghỉ ngơi; giờ giải lao.
工间休息。
随便看
đánh đổi
đánh độn thổ
đánh đụng
đánh ẩu
đá nhỏ
đán minh
đán mộ
đán tịch
đá nát vàng phai
đá núi
đá nền
đá nọc
đáo
đáo bò
đáo bật
đáo kỳ
đáo lý
đáo lỗ
đá ong
đáo xứ tuỳ dân
đáo đĩa
đáo đầu
đáo để
đáp
đáp biện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:21:53