请输入您要查询的越南语单词:
单词
bát quái
释义
bát quái
八卦 <中国古代的一套有象征意义的符号。用"3/4 "代表阳, 用"--"代表阴。用三个这样的符号组成八种形式, 叫做八卦。每一卦形式代表一定的事物。八卦互相搭配又得六十四卦, 用来象征各种自然现象和人 事现象。后来用来占卜。>
随便看
miệng nam mô, bụng bồ dao găm
miệng ngay lòng gian
miệng nhiều người xói chảy vàng
miệng nhà quan
miệng nói
miệng nói một đường tâm nghĩ một nẻo
miệng nói một đằng, dạ nghĩ một nẻo
miệng núi
miệng núi lửa
miệng phun dầu
miệng súng
miệng thoát hơi
miệng thơn thớt, dạ ớt ngâm
miệng thối
miệng tiếng
miệng vàng lời ngọc
miệng vết thương
miệng ăn
miệng ăn núi lở
miệt
miệt mài
miệt mài theo đuổi
miệt thị
mo
moay-ơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:32:30