请输入您要查询的越南语单词:
单词
bát quái
释义
bát quái
八卦 <中国古代的一套有象征意义的符号。用"3/4 "代表阳, 用"--"代表阴。用三个这样的符号组成八种形式, 叫做八卦。每一卦形式代表一定的事物。八卦互相搭配又得六十四卦, 用来象征各种自然现象和人 事现象。后来用来占卜。>
随便看
công ước
cô nhi
cô nhi quả phụ
cô nhi viện
côn hoàng
Côn khúc
Côn Luân
Côn Lôn
Côn Ngô
côn quyền
Côn Sơn
côn thuật
côn trùng
côn trùng cánh cứng
côn trùng có hại
côn trùng có ích
côn trùng hút nhựa cây
côn trùng kinh tế
côn trùng phá hoại
côn trùng theo mùa
côn trùng trưởng thành
côn trùng ăn hại thuốc lá
côn trọng
cô nuôi dạy trẻ
cô nàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:46:35