请输入您要查询的越南语单词:
单词
bát trà
释义
bát trà
茶碗 <无手把的用来盛茶水的碗。一种有碟和瓷盖的茶碗叫盖碗杯。>
随便看
trị lý
trị ngoại pháp quyền
trịnh trọng
trị phần ngọn
trị số
trị số gần đúng
trị tang
trị thuỷ
trị thế
trị tiêu
trị tội
trị tới nơi tới chốn
trị vì
trọc
trọc lóc
trọc phú
trọc thế
trọc đầu
trọi
trọi lỏi
trọ lại
trọn bộ
trọng
trọng cổ khinh kim
trọng dụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 22:40:49