请输入您要查询的越南语单词:
单词
bát trà
释义
bát trà
茶碗 <无手把的用来盛茶水的碗。一种有碟和瓷盖的茶碗叫盖碗杯。>
随便看
ngày 1 tháng 10
ngày 1 tháng 5
ngày 30 tết
ngày 7-1 âm lịch
ngày ba tháng tám
ngày bình yên
ngày canh
ngày chính
ngày chẵn
ngày chủ nhật
ngày càng
ngày càng lụn bại
ngày càng sa sút
ngày càng xuống cấp
ngày càng xấu đi
ngày càng đi lên
ngày cá tháng tư
ngày công
ngày cưới
ngày diệt vong
ngày dài
ngày dài tháng rộng
ngày dồn tháng chứa
ngày giỗ
ngày giờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 22:23:28