请输入您要查询的越南语单词:
单词
mộc chủ
释义
mộc chủ
牌位 <指神主、灵位或其他题着名字作为祭祀对象的木牌。>
随便看
ki-lô mét
ki-lô mét vuông
ki-lô oát
ki-lô oát giờ
ki-lô vôn
ki-lô xích
Kim Biên
Kim Bôi
kim băng
Kim Bảng
kim bội
Kim cang
kim chi ngọc diệp
kim châm
kim châm cứu
kim châm muối xát
kim chích
kim chỉ
kim chỉ nam
kim cài
kim cúc
kim cương
kim cương trừng mắt
kim cải
kim dung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 3:46:42