请输入您要查询的越南语单词:
单词
san bằng
释义
san bằng
拔除。
san bằng trạm gác của địch quân
拔除敌军哨所。 板平 <抹平, 弄平。>
荡平 <扫荡平定。>
拉平 <使有高有低的变成相等。>
平 <使平。>
san bằng ba mẫu đất.
平了三亩地。 平毁 <铲平破坏。>
平整 <填挖土方使土地平坦整齐。>
san bằng đồng ruộng.
平整土地。
夷 <破坏建筑物(使成为平地)。>
随便看
lượng than tiêu hao
lượng thứ
lượng thực
lượng từ
lượng từ ghép
lượng tử
lượng tử ánh sáng
lượng vàng dự trữ của một nước
lượng vận động
lượng vật lý
lượng xét
lượng ăn
lượng điện
lượng đường ít
lượng độ
lượng đức lượng tài
lượn lờ
lượn quanh
lượn trên không
lượn tròn
lượn vòng
lượt
lượt chiếc
lượt là
lượt người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 5:39:20